아무 단어나 입력하세요!

"geosynchronous" in Vietnamese

đồng bộ địa tĩnhđịa đồng bộ

Definition

Diễn tả một quỹ đạo quanh Trái Đất mà vật thể mất đúng một ngày để quay hết, nên luôn ở trên cùng một khu vực vào cùng thời gian mỗi ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, nhất là về vệ tinh. Hay gặp trong cụm 'geosynchronous orbit', 'geosynchronous satellite'. Đừng nhầm với 'geostationary' (địa tĩnh), là một loại đặc biệt.

Examples

The satellite is in a geosynchronous orbit.

Vệ tinh đang ở quỹ đạo **đồng bộ địa tĩnh**.

A geosynchronous satellite matches the Earth's rotation.

Vệ tinh **đồng bộ địa tĩnh** quay đồng bộ với sự quay của Trái Đất.

Weather data comes from geosynchronous satellites.

Dữ liệu thời tiết lấy từ các vệ tinh **đồng bộ địa tĩnh**.

Because it's geosynchronous, the satellite always appears in the same spot in the sky.

Vì nó là **đồng bộ địa tĩnh** nên vệ tinh luôn xuất hiện ở cùng một điểm trên bầu trời.

Not all geosynchronous orbits are exactly above the equator.

Không phải tất cả các quỹ đạo **đồng bộ địa tĩnh** đều nằm đúng trên xích đạo.

Engineers often choose a geosynchronous orbit for communication satellites.

Các kỹ sư thường chọn quỹ đạo **đồng bộ địa tĩnh** cho vệ tinh thông tin.