아무 단어나 입력하세요!

"gentlemanly" in Vietnamese

cư xử như quý ônglịch thiệp như quý ông

Definition

Cư xử lịch thiệp, tôn trọng, ga lăng giống như một quý ông đích thực. Thường mô tả sự tinh tế trong hành vi của nam giới.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gentlemanly’ chủ yếu nói về hành động lịch thiệp của nam giới, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống như 'gentlemanly behavior'. Không dùng thay cho 'gentle' hoặc 'polite', và hiếm khi chỉ phụ nữ.

Examples

His gentlemanly manners impressed everyone at the dinner.

Cách cư xử **cư xử như quý ông** của anh ấy khiến mọi người tại bữa tối đều ấn tượng.

It is gentlemanly to open the door for others.

Mở cửa cho người khác là hành động **lịch thiệp như quý ông**.

His words were always gentlemanly and respectful.

Lời nói của anh ấy luôn **cư xử như quý ông** và đầy tôn trọng.

Even after losing, he shook hands in a very gentlemanly way.

Ngay cả khi thua, anh ấy vẫn bắt tay một cách **lịch thiệp như quý ông**.

She thanked him for his gentlemanly offer to help carry her bags.

Cô ấy đã cảm ơn anh vì lời đề nghị **cư xử như quý ông** giúp mang túi hộ cô ấy.

That was a gentlemanly move—you don’t see that every day!

Đó là một hành động **cư xử như quý ông**—không phải ngày nào cũng thấy đâu!