"gentiles" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người không phải là người Do Thái; từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong các văn bản tôn giáo hay lịch sử, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể nghe trang trọng hoặc cổ điển.
Examples
In the Bible, Jews and Gentiles are often mentioned together.
Trong Kinh Thánh, người Do Thái và **người ngoại đạo** thường được nhắc đến cùng nhau.
Paul preached to both Jews and Gentiles.
Phaolô đã giảng đạo cho cả người Do Thái và **người ngoại đạo**.
Early Christians included many Gentiles in their communities.
Những người Kitô hữu đầu tiên bao gồm nhiều **người ngoại đạo**.
Some traditions have different rules for Gentiles and Jews.
Một số truyền thống có những quy định khác nhau cho **người ngoại đạo** và người Do Thái.
Even today, the term Gentiles might appear in religious discussions.
Ngay cả ngày nay, từ **người ngoại đạo** vẫn xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tôn giáo.
She was curious about how Gentiles viewed the Jewish holidays.
Cô ấy tò mò về cách **người ngoại đạo** nhìn nhận các ngày lễ của người Do Thái.