아무 단어나 입력하세요!

"genders" in Vietnamese

giới tínhgiới (ngữ pháp)

Definition

Các nhóm phân loại con người như nam, nữ hoặc không phân biệt giới. Trong ngữ pháp, từ này còn chỉ các loại từ như giống đực, giống cái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giới tính' để nói về nhiều loại nhận dạng; nên bao gồm cả người không phân biệt giới. Đối với ngữ pháp thì dùng 'giới' cho các danh từ.

Examples

There are many different genders in the world.

Trên thế giới có rất nhiều **giới tính** khác nhau.

Some languages have masculine and feminine genders for nouns.

Một số ngôn ngữ có **giới** giống đực và giống cái cho các danh từ.

It's important to respect all genders.

Việc tôn trọng tất cả các **giới tính** là quan trọng.

People are starting to talk more openly about different genders at school.

Mọi người bắt đầu nói chuyện cởi mở hơn về các **giới tính** khác nhau ở trường.

More forms now ask about your preferred genders, not just male or female.

Giờ đây, nhiều biểu mẫu hỏi về **giới tính** bạn chọn, không chỉ là nam hay nữ.

Some debates focus on how society recognizes new genders.

Một số tranh luận tập trung vào cách xã hội công nhận các **giới tính** mới.