아무 단어나 입력하세요!

"ged" in Vietnamese

GED

Definition

GED là kỳ thi ở Hoa Kỳ dành cho những người không hoàn thành trung học; đỗ kỳ thi này chứng tỏ bạn có kiến thức tương đương với bằng tốt nghiệp trung học.

Usage Notes (Vietnamese)

'GED' viết tắt của 'General Educational Development', dùng chủ yếu ở Mỹ, không phải bằng đại học. Sử dụng các cụm như 'nhận GED', 'học GED'; nó không giống hẳn bằng tốt nghiệp phổ thông, nhưng nhiều đại học và nhà tuyển dụng chấp nhận GED là tương đương.

Examples

I want to get my GED next year.

Tôi muốn lấy **GED** vào năm sau.

She studied hard for the GED exam.

Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi **GED**.

My brother passed the GED last month.

Anh trai tôi đã vượt qua **GED** vào tháng trước.

He dropped out of high school but later earned his GED.

Anh ấy bỏ học cấp ba nhưng sau đó đã lấy được **GED**.

A lot of colleges accept the GED as proof of graduation.

Nhiều trường đại học chấp nhận **GED** là bằng chứng tốt nghiệp.

If you didn’t finish high school, the GED can open new job opportunities.

Nếu bạn chưa hoàn thành trung học, **GED** có thể mở ra các cơ hội việc làm mới.