아무 단어나 입력하세요!

"gaze at" in Indonesian

nhìn chăm chú vào

Definition

Nhìn một người hoặc vật gì đó thật lâu, thường với sự ngưỡng mộ hoặc suy ngẫm.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn, suy tư hoặc khi ngắm cảnh đẹp, như 'nhìn chăm chú vào các vì sao.' Nhẹ nhàng, không mang ý tiêu cực.

Examples

She gazed at the beautiful painting for minutes.

Cô ấy **nhìn chăm chú vào** bức tranh tuyệt đẹp suốt vài phút.

The children gazed at the fireworks in awe.

Những đứa trẻ **nhìn chăm chú vào** pháo hoa với vẻ ngạc nhiên.

He loves to gaze at the stars every night.

Anh ấy thích **nhìn chăm chú vào** những ngôi sao mỗi tối.

They sat on the bench, quietly gazing at the sunset together.

Họ ngồi trên ghế, cùng nhau lặng lẽ **nhìn chăm chú vào** hoàng hôn.

I caught myself gazing at her, lost in thought.

Tôi chợt nhận ra mình đang **nhìn chăm chú vào** cô ấy, thẫn thờ suy nghĩ.

People often gaze at the ocean when they want to relax and clear their minds.

Mọi người thường **nhìn chăm chú vào** biển khi muốn thư giãn và làm sạch tâm trí.