"gawky" in Vietnamese
Definition
Cao lêu nghêu và di chuyển vụng về, thường dùng cho thanh thiếu niên đang tuổi lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vụng về' hay dùng cho cảm giác lớn quá nhanh ở tuổi dậy thì. Mang sắc thái hơi tiêu cực nhưng không nặng nề; dùng với 'thiếu niên', 'trẻ', hoặc 'dáng đi'.
Examples
He is a gawky teenager with big feet.
Cậu ấy là một thiếu niên **vụng về** với đôi chân dài.
The gawky boy bumped into the table.
Cậu bé **vụng về** đã va vào bàn.
She felt gawky at her first dance class.
Cô ấy cảm thấy **vụng về** trong buổi học nhảy đầu tiên.
Don’t worry if you feel a bit gawky—everyone does at that age.
Đừng lo nếu bạn thấy mình hơi **vụng về**—ai cũng vậy ở tuổi ấy.
His gawky walk made everyone smile, but he took it in stride.
Dáng đi **vụng về** của cậu ấy làm mọi người bật cười, nhưng cậu ấy rất tự nhiên.
At that height, it’s easy to feel gawky until you grow into your body.
Với chiều cao như thế, rất dễ cảm thấy **vụng về** cho đến khi quen với cơ thể mình.