아무 단어나 입력하세요!

"gawk at" in Vietnamese

nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn

Definition

Nhìn chằm chằm một cách không tự nhiên, thường là do ngạc nhiên, tò mò hay thấy lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gawk at' khá thân mật, mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ nhìn chằm chằm một cách bất lịch sự hoặc ngốc nghếch. Không giống 'glance' (liếc nhìn) hay 'gaze' (nhìn chăm chú nhưng tự nhiên). Thường dùng với 'strangers', 'accident'.

Examples

The children gawked at the clown during the parade.

Bọn trẻ **nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn** vào chú hề trong đoàn diễu hành.

Try not to gawk at people who look different.

Cố gắng đừng **nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn** vào người trông khác biệt.

Tourists often gawk at tall buildings in a big city.

Khách du lịch thường **nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn** vào tòa nhà cao trong thành phố lớn.

People always gawk at celebrities when they walk down the street.

Mọi người luôn **nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn** vào người nổi tiếng khi họ đi ngoài đường.

He just stood there gawking at his new car, completely amazed.

Anh ấy chỉ đứng đó **nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn** vào chiếc xe mới, vô cùng kinh ngạc.

Don't just stand there gawking at the mess—help me clean it up!

Đừng đứng đó **nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn** vào đống bừa bộn—giúp tôi dọn dẹp đi!