"gaudy" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ quá nhiều màu sắc hoặc trang trí một cách lòe loẹt, thiếu thẩm mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo, trang sức, vật trang trí. Không bao giờ dùng để khen, mà ngược lại cho thấy thiếu thẩm mỹ.
Examples
She wore a gaudy necklace to the party.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **loè loẹt** đến bữa tiệc.
The walls are painted in gaudy colors.
Các bức tường được sơn bằng màu **loè loẹt**.
I don't like gaudy decorations on cakes.
Tôi không thích các đồ trang trí **loè loẹt** trên bánh kem.
That shirt is a bit too gaudy for a job interview.
Chiếc áo này hơi quá **loè loẹt** để mặc đi phỏng vấn xin việc.
Tourists often buy gaudy souvenirs from street markets.
Khách du lịch thường mua những món quà lưu niệm **loè loẹt** ở chợ.
He thought the wedding hall looked really gaudy after all the lights were put up.
Anh ấy cảm thấy hội trường đám cưới trông thật **loè loẹt** sau khi treo hết đèn lên.