아무 단어나 입력하세요!

"gatherers" in Vietnamese

người hái lượm

Definition

Những người hoặc động vật thu thập thức ăn hoặc đồ vật từ tự nhiên, như trái cây, hạt, rau. Thường dùng để nói về những nhóm người xưa sống nhờ hái lượm thay vì săn bắn hay trồng trọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'hunter-gatherers' (người săn bắt hái lượm) khi nói về xã hội thời xa xưa. Hiếm khi dùng cho cá nhân thời hiện đại. Không giống 'collectors' (người sưu tầm) hay 'gathering' (hành động tụ tập).

Examples

In ancient times, gatherers searched for berries and nuts.

Thời xưa, **người hái lượm** đi tìm các loại quả mọng và hạt.

Some animals are natural gatherers of seeds.

Một số loài động vật là **người hái lượm** hạt giống tự nhiên.

The tribe lived as gatherers before learning to farm.

Bộ lạc đã sống như **người hái lượm** trước khi biết làm nông nghiệp.

Modern gardeners are a bit like gatherers, picking fresh vegetables every day.

Người làm vườn hiện đại cũng giống như **người hái lượm**, hái rau tươi mỗi ngày.

Children become little gatherers at Easter, hunting for hidden eggs.

Trẻ em trở thành những **người hái lượm** nhỏ vào lễ Phục Sinh, tìm trứng được giấu đi.

Long before supermarkets, people survived as gatherers for thousands of years.

Lâu trước khi có siêu thị, con người sống như **người hái lượm** hàng ngàn năm.