"gather ye rosebuds while ye may" in Vietnamese
Definition
Một câu thành ngữ cổ có nghĩa 'hãy tận hưởng cuộc sống và nắm bắt cơ hội khi còn có thể', vì thời gian trôi nhanh. Khuyến khích sống hết mình ở hiện tại, đừng bỏ lỡ cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này rất văn học, cổ điển, xuất phát từ bài thơ thế kỷ 17. Dùng khi khuyên ai đó nên tận dụng cơ hội, nhất là khi cơ hội có thể sớm qua đi.
Examples
It's important to gather ye rosebuds while ye may because opportunities don’t last forever.
Điều quan trọng là phải **nắm bắt cơ hội khi còn có thể**, vì cơ hội không tồn tại mãi.
My grandmother used to say, 'gather ye rosebuds while ye may,' reminding us to enjoy our youth.
Bà tôi thường nói '**hãy tận hưởng cuộc sống khi còn có thể**' để nhắc chúng tôi hãy tận hưởng tuổi trẻ.
The phrase 'gather ye rosebuds while ye may' teaches us not to waste precious moments.
Cụm từ '**hãy nắm bắt cơ hội khi còn có thể**' dạy chúng ta đừng lãng phí những khoảnh khắc quý giá.
Life moves fast, so remember to gather ye rosebuds while ye may.
Cuộc sống trôi nhanh lắm, hãy nhớ **nắm bắt cơ hội khi còn có thể**.
We only have so much time—let’s gather ye rosebuds while ye may and travel this summer!
Thời gian có hạn—hãy **nắm bắt cơ hội khi còn có thể** và cùng du lịch hè này nhé!
When you get a chance to do something fun, just gather ye rosebuds while ye may!
Khi có cơ hội làm gì vui, cứ **nắm bắt cơ hội khi còn có thể** thôi!