"gather up" in Vietnamese
Definition
Lấy các vật từ nhiều nơi khác nhau rồi gom lại vào một chỗ, thường là dùng tay nhặt lên. Thường dùng cho đồ vật như giấy tờ, đồ chơi hoặc người.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường mang nghĩa thu dọn cẩn thận bằng tay. Thường gặp trong cụm như 'gom lại đồ', 'gom lại các bạn nhỏ', 'gom giấy tờ'.
Examples
Please gather up your books before you leave.
Làm ơn **gom lại** sách của bạn trước khi đi.
He gathered up the papers from the floor.
Anh ấy **gom** các tờ giấy từ dưới sàn lên.
Let's gather up all the toys after playtime.
Chúng ta hãy **gom lại** tất cả đồ chơi sau khi chơi xong nhé.
She quickly gathered up her things when the fire alarm rang.
Khi chuông báo cháy vang lên, cô ấy nhanh chóng **gom lại** đồ đạc của mình.
Can you gather up everyone? We're about to start.
Bạn có thể **gom lại** mọi người không? Chúng ta sắp bắt đầu rồi.
I need a minute to gather up my thoughts before the meeting.
Tôi cần một phút để **thu xếp** lại suy nghĩ trước cuộc họp.