"gaslight" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó nghi ngờ trí nhớ hoặc sự tỉnh táo của mình thông qua thao túng tâm lý lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về các mối quan hệ độc hại hoặc lạm dụng. Thường đi kèm đối tượng trực tiếp, như 'gaslight ai đó'.
Examples
He tried to gaslight me into believing I lost my keys.
Anh ấy cố **thao túng tâm lý** tôi để tôi tin là mình làm mất chìa khoá.
It is wrong to gaslight your friends.
**Thao túng tâm lý** bạn bè là sai.
People who gaslight often want to control others.
Những người **thao túng tâm lý** thường muốn kiểm soát người khác.
I didn't realize he was trying to gaslight me until much later.
Mãi sau này tôi mới nhận ra anh ấy đã cố **thao túng tâm lý** tôi.
She accused her partner of trying to gaslight her during arguments.
Cô ấy đã cáo buộc bạn trai cố **thao túng tâm lý** cô trong lúc cãi vã.
Don't let anyone gaslight you into ignoring your feelings.
Đừng để ai **thao túng tâm lý** bạn khiến bạn bỏ qua cảm xúc của mình.