"gas up" in Vietnamese
đổ xăng
Definition
Đổ xăng vào bình nhiên liệu của xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng ở Mỹ; chỉ dùng cho xe dùng xăng, không dùng cho xe điện. Ở Anh, dùng 'fill up' hoặc 'fuel up' phổ biến hơn.
Examples
We need to gas up before the trip.
Chúng ta cần **đổ xăng** trước khi đi.
Did you gas up the car this morning?
Sáng nay bạn đã **đổ xăng** cho xe chưa?
Let's stop and gas up here.
Dừng lại đây và **đổ xăng** nhé.
I forgot to gas up last night and now I'm almost empty.
Tối qua tôi quên **đổ xăng**, giờ thì sắp hết sạch rồi.
Don't worry, I'll gas up on the way to your place.
Đừng lo, tôi sẽ **đổ xăng** trên đường đến nhà bạn.
Every Saturday, I gas up for the week ahead.
Mỗi thứ bảy tôi **đổ xăng** cho cả tuần.