아무 단어나 입력하세요!

"garn" in Vietnamese

thôi đixạo quá

Definition

'Garn' là tiếng lóng Anh dùng để thể hiện sự nghi ngờ hay không tin, giống như nói 'thôi đi', 'xạo quá'. Đôi khi cũng có nghĩa là nói dối hoặc thổi phồng sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu là tiếng lóng Anh, không dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng. Sử dụng khi bạn muốn tỏ thái độ không tin ai đó.

Examples

Oh, garn! You did not win the lottery.

Ôi, **thôi đi**! Không thể nào bạn trúng số được.

He always says strange things, but I just say 'garn' and laugh.

Anh ấy hay nói mấy chuyện lạ lắm, tôi chỉ đáp '**thôi đi**' rồi cười.

Don't garn—tell me the truth!

Đừng có **xạo quá**—nói thật đi!

When he told me he met a movie star in the shop, my first word was 'garn'.

Anh ta bảo gặp diễn viên điện ảnh ở cửa hàng, câu đầu tiên tôi nói là '**thôi đi**'.

Seriously, mate, garn, nobody eats that many burgers.

Nghiêm túc đấy, bạn ơi, **thôi đi**, ai mà ăn được từng ấy hamburger.

If you think I'm walking ten miles in the rain, garn!

Bạn nghĩ tôi sẽ đi bộ 10 dặm dưới mưa á, **thôi đi**!