아무 단어나 입력하세요!

"garishness" in Vietnamese

sự lòe loẹt

Definition

Sự lòe loẹt là trạng thái quá sáng hoặc quá nổi bật đến mức gây khó chịu hoặc không dễ chịu khi nhìn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều khi nói về màu sắc, trang phục hoặc trang trí mang cảm giác quá chói hoặc lòe loẹt, thường mang ý chê bai về thẩm mỹ. Không dùng để chỉ người.

Examples

The room's garishness made it hard to relax.

**Sự lòe loẹt** của căn phòng khiến tôi khó mà thư giãn.

The garishness of her dress drew everyone's attention.

**Sự lòe loẹt** của chiếc váy khiến ai cũng chú ý đến cô ấy.

Many people dislike the garishness of neon signs.

Nhiều người không thích **sự lòe loẹt** của các biển hiệu neon.

The designer toned down the garishness for a more elegant look.

Nhà thiết kế đã giảm bớt **sự lòe loẹt** để trông thanh lịch hơn.

I couldn't get past the garishness of the painting's colors.

Tôi không thể vượt qua được **sự lòe loẹt** của màu sắc trong bức tranh.

Sometimes, a little garishness is fun at a party, but too much can be overwhelming.

Đôi khi, một chút **sự lòe loẹt** làm cho bữa tiệc vui hơn, nhưng quá nhiều lại gây choáng ngợp.