아무 단어나 입력하세요!

"gantry" in Vietnamese

dàn nânggiàn khung

Definition

Dàn nâng là một khung lớn bằng kim loại được sử dụng để đỡ các thiết bị như cần cẩu, bảng hiệu, hoặc camera trên đường hoặc trong nhà máy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dàn nâng' chủ yếu dùng trong xây dựng, hàng hải hoặc lắp đặt camera/rào chắn trên đường cao tốc. Không dùng cho cầu thông thường mà chỉ cho khung hỗ trợ thiết bị.

Examples

The crane moves along the gantry to lift containers.

Cần cẩu di chuyển dọc theo **dàn nâng** để nâng các thùng hàng.

There is a large gantry above the highway with traffic cameras.

Trên cao tốc có một **dàn nâng** lớn với các camera giao thông.

The workers built a gantry to support the new sign.

Công nhân đã xây một **dàn nâng** để gắn biển mới.

We installed a new gantry in the factory to make lifting machines safer.

Chúng tôi đã lắp đặt một **dàn nâng** mới trong nhà máy để việc nâng máy móc an toàn hơn.

The technicians checked the gantry before starting the roadworks.

Các kỹ thuật viên đã kiểm tra **dàn nâng** trước khi bắt đầu công trình đường.

You’ll see the speed cameras mounted on a gantry as you approach the city.

Bạn sẽ thấy các camera tốc độ gắn trên **dàn nâng** khi đến gần thành phố.