아무 단어나 입력하세요!

"gangstas" in Vietnamese

gangstadân chơi (đường phố)

Definition

Từ lóng chỉ các thành viên của băng nhóm đường phố, đặc biệt thường xuất hiện trong văn hóa hip-hop, mang ý nghĩa mạnh mẽ hoặc nổi loạn.

Examples

Some people want to act like gangstas in school.

Một số người muốn tỏ ra như **gangsta** ở trường.

The song talks about life as gangstas on the streets.

Bài hát nói về cuộc sống của những **gangsta** trên đường phố.

Some movies show gangstas fighting for power.

Một số bộ phim cho thấy các **gangsta** đấu tranh vì quyền lực.

He always acts tough, but he’s not one of the real gangstas.

Anh ta luôn tỏ ra mạnh mẽ, nhưng không phải là một trong những **gangsta** thực thụ.

Back in the day, those gangstas ran the whole neighborhood.

Ngày xưa, những **gangsta** đó kiểm soát cả khu phố.

The rappers call themselves gangstas, but it’s more about the attitude than crime.

Các rapper tự gọi mình là **gangsta**, nhưng đó là về thái độ hơn là về tội phạm.