"gamy" in Indonesian
Definition
Chỉ mùi hoặc vị rất mạnh, thường gặp ở thịt động vật hoang dã; cũng có thể nói về phong cách, lời nói táo bạo hoặc hơi nhạy cảm.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng cho thực phẩm, nhất là thịt rừng; tuỳ ngữ cảnh có thể là khen hoặc chê. Khi nói về phong cách, chú ý sắc thái hơi bạo hoặc nhạy cảm.
Examples
This stew has a gamy taste because it uses wild deer.
Món hầm này có vị **có mùi thịt rừng** vì dùng thịt nai rừng.
I can't eat gamy meat; the flavor is too strong for me.
Tôi không ăn được thịt **có mùi thịt rừng**, vị quá nồng với tôi.
The restaurant is known for its gamy dishes.
Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn **có mùi thịt rừng**.
His jokes were a bit too gamy for the family dinner.
Những câu đùa của anh ấy hơi **táo bạo** cho bữa tối gia đình.
That cheese is supposed to be gamy—don't worry, it's safe to eat.
Phô mai đó vốn **có mùi thịt rừng**—đừng lo, ăn được mà.
The cabin had a gamy smell after the hunters left.
Sau khi thợ săn rời đi, căn nhà nhỏ có mùi **có mùi thịt rừng**.