아무 단어나 입력하세요!

"game plan" in Vietnamese

kế hoạch tác chiếnchiến lược

Definition

'Kế hoạch tác chiến' là chiến lược hoặc kế hoạch chi tiết để đạt một mục tiêu, thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc cuộc sống cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kế hoạch tác chiến' thường dùng trong thể thao, nhưng cũng được dùng trong kinh doanh hoặc cuộc sống để nói về chiến lược. Đừng nhầm với 'lịch trình' hoặc 'chương trình' — 'game plan' nhấn mạnh cách làm và phương pháp hơn là thời gian.

Examples

We need a game plan before the meeting.

Chúng ta cần một **kế hoạch tác chiến** trước buổi họp.

Our coach explained the game plan to the players.

Huấn luyện viên của chúng tôi đã giải thích **kế hoạch tác chiến** cho các cầu thủ.

Do you have a game plan for your project?

Bạn đã có **kế hoạch tác chiến** cho dự án của mình chưa?

Let's stick to the game plan and see how it goes.

Chúng ta hãy tuân thủ **kế hoạch tác chiến** và xem mọi chuyện thế nào.

She changed her game plan halfway through the negotiation.

Cô ấy đã thay đổi **kế hoạch tác chiến** giữa chừng khi đang thương lượng.

What’s the game plan if things go wrong?

Nếu mọi việc không suôn sẻ thì **kế hoạch tác chiến** là gì?