"game on" in Vietnamese
Definition
Cụm từ thân mật dùng để bắt đầu một cuộc thi, thử thách hoặc khi ai đó sẵn sàng cạnh tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong thể thao, trò chơi, hoặc thi đua thân thiện với sự hào hứng. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
When both teams are ready, someone shouts, "Game on!"
Khi hai đội đã sẵn sàng, có người hét lớn: "**Bắt đầu rồi!**"
The competition starts now—game on!
Cuộc thi bắt đầu rồi—**bắt đầu rồi!**
Are you ready? Okay, game on!
Bạn sẵn sàng chưa? Được rồi, **chơi luôn!**
He smiled at the challenge and said, "Game on."
Anh ấy mỉm cười trước thử thách và nói: "**Bắt đầu rồi!**"
As soon as I saw her set up the board, I knew it was game on.
Ngay khi tôi thấy cô ấy bày bàn cờ, tôi biết đã đến lúc **bắt đầu rồi**.
We've practiced enough—now it's game on for real.
Chúng ta luyện tập đủ rồi—giờ là lúc **chơi luôn** thật sự.