"galleons" in Vietnamese
Definition
Galleon là loại tàu lớn ngày xưa, thường dùng cho buôn bán hoặc chiến tranh ở châu Âu thời thế kỷ 16-17. Trong một số truyện giả tưởng, 'Galleon' cũng là đồng vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ các tàu thời kỳ khám phá châu Âu, đặc biệt của Tây Ban Nha. Trong Harry Potter, là đồng vàng pháp thuật. Không dùng cho tàu hiện đại; hay xuất hiện trong truyện lịch sử, phiêu lưu hoặc giả tưởng.
Examples
The Spanish galleons sailed across the Atlantic Ocean.
Những **galleon** Tây Ban Nha đã vượt Đại Tây Dương.
Many galleons carried gold and silver from the New World.
Nhiều **galleon** chở vàng bạc từ Tân Thế Giới về.
Pirates attacked the treasure galleons.
Cướp biển đã tấn công những **galleon** chở kho báu.
In old movies, you often see big battles between rival galleons.
Trong phim xưa, bạn thường thấy các trận chiến lớn giữa những **galleon** đối đầu.
The museum has a model showing how galleons were built.
Bảo tàng có mô hình mô tả cách chế tạo **galleon**.
In Harry Potter, wizards use gold Galleons to buy things at Diagon Alley.
Trong Harry Potter, phù thủy dùng **Galleons** vàng để mua sắm ở Hẻm Xéo.