"galilean" in Vietnamese
Definition
'Người Ga-li-lê' chỉ người hoặc vật đến từ vùng Galilea ở phía bắc Israel; trong khoa học cũng nói về Galileo Galilei hoặc các khám phá của ông.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong lịch sử, địa lý (về vùng Galilea), hoặc khoa học (liên quan đến Galilei). Với các từ như 'Galilean moons', ý nói về phát minh của nhà khoa học chứ không phải vùng Galilea.
Examples
Jesus was a Galilean from Nazareth.
Chúa Giê-su là một **người Ga-li-lê** đến từ Na-xa-rét.
The Galilean region is famous for its landscapes.
Vùng **Ga-li-lê** nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp.
He built a Galilean telescope to study the stars.
Anh ấy đã chế tạo một kính thiên văn **Galile** để quan sát các vì sao.
Many people are surprised to learn that the four largest moons of Jupiter are called the Galilean moons.
Nhiều người ngạc nhiên khi biết bốn mặt trăng lớn nhất của Sao Mộc được gọi là các mặt trăng **Galile**.
You can easily spot the Galilean structure when looking at old telescopes.
Bạn có thể dễ dàng nhận ra cấu trúc **Galile** khi nhìn vào các kính thiên văn cổ.
In ancient times, being a Galilean sometimes meant being an outsider in Jerusalem.
Ngày xưa, là một **người Ga-li-lê** đôi khi đồng nghĩa với ngoại lai ở Jerusalem.