아무 단어나 입력하세요!

"gales" in Vietnamese

gió mạnh

Definition

Gió mạnh thường xuất hiện trên biển hoặc gần bờ, được nhắc đến trong dự báo thời tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bản tin thời tiết hoặc ngành hàng hải, mang tính trang trọng. 'gale-force winds' nghĩa là gió rất mạnh. Không nhầm với 'gusts' (cơn gió giật ngắn).

Examples

There were strong gales last night.

Đêm qua đã có **gió mạnh** rất lớn.

The ship struggled against the gales at sea.

Con tàu vật lộn với **gió mạnh** trên biển.

Many trees fell during the gales.

Nhiều cây đã đổ trong **gió mạnh**.

Weather reports warned of severe gales along the coast.

Dự báo thời tiết cảnh báo về **gió mạnh** nghiêm trọng dọc bờ biển.

We cancelled our sailing trip because gales were expected.

Chúng tôi đã hủy chuyến đi thuyền vì dự báo có **gió mạnh**.

You could hear the gales howling outside all night long.

Bạn có thể nghe thấy **gió mạnh** rít ngoài trời suốt cả đêm.