아무 단어나 입력하세요!

"gain in" in Vietnamese

tăng vềcải thiện về

Definition

Cải thiện, tăng lên hoặc có thêm điều gì đó trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ ‘tăng về tự tin’ hoặc ‘tăng về sức mạnh’.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gain in' thường đi với lĩnh vực trừu tượng như 'confidence', 'strength'. Mang tính trang trọng hoặc dùng trong văn viết; không áp dụng cho vật thể cụ thể. Một số cụm tiêu biểu: 'gain in popularity', 'gain in experience'. Không nhầm với 'gain', có nghĩa khác như 'tăng cân'.

Examples

She started to gain in confidence after the training.

Cô ấy bắt đầu **tăng về** tự tin sau buổi huấn luyện.

His work has gained in importance over the years.

Công việc của anh ấy đã **tăng về** tầm quan trọng qua các năm.

Children quickly gain in experience as they grow up.

Trẻ em **tăng về** kinh nghiệm khi lớn lên.

The new product started to gain in popularity soon after its launch.

Sản phẩm mới bắt đầu **tăng về** độ phổ biến ngay sau khi ra mắt.

After moving abroad, I really gained in independence.

Sau khi sang nước ngoài, tôi thật sự đã **tăng về** sự độc lập.

This team has gained in strength since the new coach arrived.

Đội này đã **tăng về** sức mạnh từ khi huấn luyện viên mới đến.