아무 단어나 입력하세요!

"gabfest" in Vietnamese

buổi tám chuyệnbuổi tán gẫu dài

Definition

Một buổi trò chuyện dài, thân mật, thường nói nhiều về những chủ đề không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gabfest’ mang tính thân mật, đôi khi hài hước hoặc nhẹ nhàng chê bai. Chủ yếu mô tả những cuộc trò chuyện không nghiêm túc hoặc các buổi nói chuyện dài.

Examples

We had a long gabfest after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi đã có một buổi **tán gẫu dài**.

The meeting turned into a gabfest and nothing got done.

Cuộc họp đã biến thành một buổi **tám chuyện** nên không có việc gì được giải quyết.

Lisa invited her friends for a Saturday gabfest.

Lisa đã mời bạn bè tới nhà cho một buổi **tám chuyện** vào thứ Bảy.

Every family reunion ends up as a big gabfest in our house.

Mỗi lần họp mặt gia đình đều kết thúc bằng một buổi **tám chuyện** rôm rả ở nhà tôi.

Sorry I’m late, my coworkers started a full-on gabfest at lunch!

Xin lỗi mình đến trễ, vì đồng nghiệp đã bắt đầu một buổi **tám chuyện** dài trong bữa trưa!

The interview was supposed to be serious, but it felt more like a gabfest.

Buổi phỏng vấn lẽ ra phải nghiêm túc, nhưng lại giống như một **buổi tám chuyện**.