아무 단어나 입력하세요!

"gabfest" in Indonesian

buổi tám chuyệncuộc trò chuyện dài lê thê

Definition

Một cuộc trò chuyện dài, thân mật, thường xoay quanh những chủ đề không quan trọng.

Usage Notes (Indonesian)

‘Gabfest’ mang tính chất không trang trọng, thường để nói về những buổi trò chuyện thân thiện hoặc nói chuyện phiếm dài dòng; hiếm khi dùng trong văn bản chính thức.

Examples

We had a long gabfest after dinner.

Chúng tôi đã có một **buổi tám chuyện** sau bữa tối.

The meeting turned into a gabfest and nothing got done.

Buổi họp đã biến thành một **buổi tám chuyện** và chẳng làm được gì.

Lisa invited her friends for a Saturday gabfest.

Lisa đã mời bạn bè tới một buổi **tám chuyện** vào thứ Bảy.

Every family reunion ends up as a big gabfest in our house.

Mỗi lần họp mặt gia đình ở nhà tôi đều trở thành một **buổi tám chuyện** lớn.

Sorry I’m late, my coworkers started a full-on gabfest at lunch!

Xin lỗi tôi tới muộn, vì đồng nghiệp đã bắt đầu một **buổi tám chuyện** đúng nghĩa vào giờ ăn trưa!

The interview was supposed to be serious, but it felt more like a gabfest.

Buổi phỏng vấn đáng lẽ phải nghiêm túc, nhưng lại giống một **buổi tám chuyện** hơn.