아무 단어나 입력하세요!

"furnaces" in Vietnamese

lò nunglò sưởi

Definition

Máy hoặc công trình lớn dùng để sưởi ấm nhà cửa hoặc nung chảy/vật liệu ở nhiệt độ rất cao như kim loại hay thủy tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lò nung' chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghiệp (luyện kim, sản xuất kính), 'lò sưởi' trong nhà sưởi ấm. Không nhầm với 'lò nướng' (cooking) hay 'máy sưởi' (heater nhỏ).

Examples

Many homes in cold regions use furnaces to stay warm.

Nhiều ngôi nhà ở khu vực lạnh sử dụng **lò sưởi** để giữ ấm.

Steel is made in large furnaces at factories.

Thép được sản xuất trong những **lò nung** lớn tại nhà máy.

The engineers inspected the old furnaces for safety.

Các kỹ sư đã kiểm tra các **lò nung** cũ để đảm bảo an toàn.

Some old furnaces are much less efficient than the modern ones.

Một số **lò nung** cũ kém hiệu quả hơn nhiều so với loại hiện đại.

The factory had to shut down because all its furnaces broke at once.

Nhà máy phải tạm ngưng hoạt động vì tất cả các **lò nung** đều bị hỏng cùng lúc.

In winter, our furnaces run almost non-stop.

Vào mùa đông, các **lò sưởi** nhà tôi gần như hoạt động liên tục.