아무 단어나 입력하세요!

"funny peculiar" in Vietnamese

kỳ lạkhác thường

Definition

Dùng để mô tả một thứ hoặc ai đó kỳ lạ, không bình thường — không phải hài hước, mà là khác thường hoặc kỳ quặc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Funny peculiar" được dùng để tránh nhầm lẫn với "funny" nghĩa hài hước. Hay gặp trong tiếng Anh Anh và giao tiếp hàng ngày, hiếm khi dùng trong văn bản.

Examples

That smell is funny peculiar—what is it?

Mùi này **kỳ lạ** quá—nó là gì vậy?

He acts funny peculiar around new people.

Anh ấy cư xử **kỳ lạ** với người mới.

This color is funny peculiar—I can't decide if I like it.

Màu này **kỳ lạ** quá—không biết có thích hay không.

She's nice but a bit funny peculiar sometimes.

Cô ấy dễ thương nhưng đôi khi hơi **kỳ lạ**.

Did you notice his tie? It's funny peculiar, isn't it?

Bạn thấy cái cà vạt của anh ấy chưa? **Kỳ lạ** thật, đúng không?

It's not funny ha-ha, it's funny peculiar—just a little off.

Không phải hài hước, mà là **kỳ lạ**—có gì đó hơi khác thường.