아무 단어나 입력하세요!

"funky" in Vietnamese

phong cách lạ mắtsành điệucó mùi khó chịu

Definition

'Funky' chỉ người hoặc vật có phong cách hiện đại, độc đáo, sáng tạo, thường mang tính vui vẻ; cũng dùng để chỉ thứ có mùi khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ không trang trọng; khen khi nói về thời trang, âm nhạc ('funky clothes'), nhưng chê khi nói về mùi ('smells funky'). Không giống 'funny' (hài hước).

Examples

She wore a funky yellow jacket to the party.

Cô ấy mặc áo khoác màu vàng **sành điệu** đến bữa tiệc.

This cheese smells funky.

Pho mát này có mùi **khó chịu**.

He likes to dance to funky music.

Anh ấy thích nhảy theo nhạc **phong cách lạ mắt**.

That café has a really funky vibe—lots of bright colors and old records on the walls.

Quán cà phê đó có không khí **lạ mắt** lắm—nhiều màu sắc tươi sáng và đĩa nhạc cổ treo trên tường.

You might need to wash those shoes—they’re getting kind of funky.

Bạn nên giặt đôi giày đó—chúng bắt đầu có mùi **khó chịu** rồi.

She put together a funky outfit for the festival, mixing patterns and colors.

Cô ấy phối đồ **phong cách lạ mắt** cho lễ hội, kết hợp nhiều họa tiết và màu sắc.