"full up" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả khi bạn đã ăn no hoặc khi một vật gì đó đã đầy và không chứa thêm được nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng khi nói về việc ăn ('Tôi no rồi') hay đồ vật, chỗ nào đã đầy ('Bình đầy'). Ở Mỹ chỉ nói 'full' phổ biến hơn.
Examples
Sorry, I can't eat any more, I'm full up.
Xin lỗi, tôi không ăn được nữa, tôi đã **no** rồi.
The box is full up—please don't add anything else.
Hộp đã **đầy**—vui lòng đừng thêm gì nữa.
All the seats are full up on the bus.
Tất cả chỗ ngồi trên xe buýt đều đã **đầy**.
If you keep eating, you'll be full up before dessert comes.
Nếu bạn cứ ăn tiếp, bạn sẽ **no** trước khi món tráng miệng đến.
We're full up tonight, so we can't take any more reservations.
Tối nay chúng tôi đã **đầy** nên không nhận thêm đặt chỗ.
I'm so full up—I shouldn't have eaten that extra slice of pizza!
Tôi **no** quá—đáng lẽ không nên ăn thêm một miếng pizza nữa!