"full circle" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó sau một quá trình dài quay trở lại trạng thái hoặc vị trí ban đầu, thường dùng nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Full circle' thường dùng theo nghĩa bóng cho câu chuyện cuộc đời hoặc sự kiện lặp lại với điểm xuất phát. Không dùng cho hình tròn thực tế.
Examples
After many years, our friendship has come full circle.
Sau nhiều năm, tình bạn của chúng tôi đã **trở lại vạch xuất phát**.
The music industry has come full circle; vinyl records are popular again.
Ngành công nghiệp âm nhạc đã **quay lại điểm ban đầu**; đĩa than lại phổ biến.
He started in this company, left, and now he's back — full circle.
Anh ấy bắt đầu ở công ty này, rời đi, và giờ đã quay lại — **trở lại vạch xuất phát**.
Sometimes life brings you full circle to places you never expected to see again.
Đôi khi cuộc sống đưa bạn **trở lại vạch xuất phát** đến những nơi bạn không ngờ sẽ gặp lại.
Her career has come full circle; she’s teaching at the school she once attended.
Sự nghiệp của cô ấy đã **trở lại vạch xuất phát**; bây giờ cô dạy tại trường mình từng học.
After trying different things, I’ve gone full circle and realized this is what I love.
Sau khi thử nhiều thứ, tôi đã **quay lại điểm ban đầu** và nhận ra đây là điều tôi yêu thích.