아무 단어나 입력하세요!

"fuddled" in Vietnamese

lẫn lộnlờ đờ

Definition

Cảm giác lẫn lộn, không tỉnh táo hoặc đầu óc mơ hồ, thường do uống rượu hoặc suy nghĩ quá nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fuddled' mang tính văn chương, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày hoặc trang trọng. Thường dùng với 'fuddled mind', 'fuddled with drink' để diễn tả trạng thái lẫn lộn như say rượu hoặc quá tải đầu óc.

Examples

He looked fuddled after drinking too much wine.

Anh ấy trông **lẫn lộn** sau khi uống quá nhiều rượu vang.

My mind feels fuddled when I am very tired.

Đầu óc tôi cảm thấy **lẫn lộn** khi tôi rất mệt.

She gave a fuddled answer in class.

Cô ấy trả lời **lẫn lộn** trong lớp.

Sorry, I'm a bit fuddled—it's been a long day.

Xin lỗi, tôi hơi **lẫn lộn**—hôm nay thật dài.

His head was fuddled with numbers after hours of studying math.

Đầu anh ấy **lẫn lộn** với các con số sau nhiều giờ học toán.

He wandered home, fuddled by the strong drinks at the party.

Anh ấy lang thang về nhà, bị **lờ đờ** bởi những đồ uống mạnh ở bữa tiệc.