아무 단어나 입력하세요!

"fucked over" in Vietnamese

chơi xỏbị chơi khăm (tục tĩu)

Definition

Đối xử rất tệ bạc với ai đó hoặc phản bội họ, thường bằng cách lừa dối nghiêm trọng; cụm từ cực kỳ thô tục và chỉ dùng trong hoàn cảnh rất thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, chỉ nên dùng với bạn thân. Không dùng trong công việc hoặc khi nói chuyện lịch sự. Có thể thay bằng 'bị chơi xỏ', 'bị lừa'.

Examples

He fucked over his best friend by lying to him.

Anh ấy đã **chơi xỏ** bạn thân bằng cách nói dối.

I got fucked over at work when my boss took credit for my idea.

Tôi đã bị **chơi xỏ** ở chỗ làm khi sếp nhận công lao từ ý tưởng của tôi.

She felt fucked over after her partner cheated on her.

Cô ấy cảm thấy mình đã bị **chơi xỏ** sau khi bạn trai lừa dối.

Dude, I totally got fucked over on that deal!

Trời, tao bị **chơi xỏ nặng** trong vụ đó rồi!

Don’t trust him—he’s fucked over so many people before.

Đừng tin hắn ta—hắn đã **chơi xỏ** biết bao nhiêu người rồi.

After seeing the bill, I realized we’d been fucked over by the restaurant.

Nhìn hóa đơn xong mới biết bị nhà hàng **chơi xỏ**.