"fuck your brains out" in Vietnamese
Definition
Đây là cụm từ cực kỳ tục tĩu, dùng để nói về việc quan hệ tình dục rất mạnh mẽ cho đến khi kiệt sức hoặc mất kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ tục tĩu, chỉ nên dùng giữa bạn bè rất thân hoặc trong tác phẩm hư cấu. Không phù hợp trong môi trường lịch sự, trang trọng.
Examples
He said he was going to fuck your brains out tonight.
Anh ấy nói tối nay sẽ **làm tình tới bến với em**.
She loves it when her boyfriend wants to fuck her brains out.
Cô ấy thích khi bạn trai muốn **làm tình tới bến** với mình.
He bragged he could fuck her brains out all night long.
Anh ta khoe là có thể **làm tình tới bến** với cô ấy suốt đêm.
After drinks, they just wanted to go home and fuck each other's brains out.
Sau khi uống rượu, họ chỉ muốn về nhà và **làm tình tới bến với nhau**.
That movie was so sexy it made me want to fuck your brains out.
Bộ phim đó quyến rũ đến mức tôi muốn **làm tình tới bến với em**.
If we weren't at this party, I'd fuck your brains out right now.
Nếu không ở bữa tiệc này, anh đã **làm tình tới bến với em** ngay bây giờ rồi.