"fuck over" in Vietnamese
Definition
Từ lóng cực kỳ tục tĩu chỉ việc đối xử bất công, lừa dối hoặc phản bội ai đó. Chỉ dùng trong trường hợp rất thân hoặc tức giận.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ tục tĩu, chỉ nên dùng với bạn thân trong lúc bực tức. Không nên dùng nơi công sở hoặc với người lạ. 'Screw over' nhẹ hơn.
Examples
He really fucked over his friend by lying to him.
Anh ta thực sự đã **chơi đểu** bạn mình khi nói dối.
The company fucked over its workers by not paying them.
Công ty đã **chơi đểu** công nhân khi không trả lương cho họ.
She felt fucked over when her partner left suddenly.
Cô ấy cảm thấy mình bị **chơi đểu** khi người yêu bỏ đi bất ngờ.
My boss totally fucked me over with that last-minute project.
Sếp tôi đã **chơi đểu** tôi hoàn toàn với dự án phút chót đó.
Don't trust them—they'll just fuck you over like they did before.
Đừng tin họ – họ sẽ lại **chơi đểu** bạn như trước thôi.
Wow, they really fucked us over with these new rules.
Trời, những quy định mới này đúng là họ đã **chơi đểu** chúng ta mà.