아무 단어나 입력하세요!

"front runner" in Vietnamese

ứng cử viên hàng đầu

Definition

Người hoặc đội được cho là có khả năng chiến thắng cao nhất trong một cuộc đua, thi đấu hoặc bầu cử do đang dẫn đầu hoặc được đánh giá cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, chính trị, kinh doanh và các cuộc thi; có thể chỉ cá nhân hoặc đội nhóm. Có thể thay cho 'favorite'. Không nên nhầm với 'forerunner' (người đi trước, tiên phong).

Examples

She is the front runner in the race.

Cô ấy là **ứng cử viên hàng đầu** trong cuộc đua.

The new product is the front runner in sales this year.

Sản phẩm mới là **ứng cử viên hàng đầu** về doanh số năm nay.

John is the front runner for class president.

John là **ứng cử viên hàng đầu** cho chức chủ tịch lớp.

She started as the front runner, but the competition caught up quickly.

Cô ấy bắt đầu là **ứng cử viên hàng đầu**, nhưng đối thủ đã nhanh chóng bắt kịp.

Who’s the front runner for mayor in this city?

Ai là **ứng cử viên hàng đầu** cho chức thị trưởng thành phố này?

At the halfway point, their team was the clear front runner.

Ở giữa chặng, đội của họ là **ứng cử viên hàng đầu** rõ rệt.