아무 단어나 입력하세요!

"from this day on" in Vietnamese

từ hôm nay trở đi

Definition

Dùng để nói rằng một việc gì đó sẽ bắt đầu từ thời điểm này và tiếp tục về sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lời hứa hoặc quyết định quan trọng. Nếu muốn nói trang trọng hơn, dùng 'từ hôm nay trở đi'; bình thường chỉ nói 'từ bây giờ'.

Examples

From this day on, I will study English every day.

**Từ hôm nay trở đi**, tôi sẽ học tiếng Anh mỗi ngày.

You are responsible from this day on.

Bạn sẽ chịu trách nhiệm **từ hôm nay trở đi**.

From this day on, things will be different.

**Từ hôm nay trở đi**, mọi thứ sẽ khác.

From this day on, consider yourself part of the team.

**Từ hôm nay trở đi**, hãy xem mình là thành viên của đội.

No more excuses from this day on—let's make it happen.

**Từ hôm nay trở đi**, không còn lý do gì nữa—hãy bắt đầu làm thôi.

He promised to be honest from this day on.

Anh ấy đã hứa sẽ thành thật **từ hôm nay trở đi**.