"from the word go" in Vietnamese
ngay từ đầu
Definition
Cụm từ này có nghĩa là một việc gì đó đã xảy ra ngay từ lúc bắt đầu hoặc từ khoảnh khắc đầu tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp để nhấn mạnh điều gì luôn đúng từ đầu. Có thể dùng "ngay từ đầu" trong câu nói thường ngày.
Examples
He has been loyal from the word go.
Anh ấy đã trung thành **ngay từ đầu**.
She was excited from the word go.
Cô ấy đã hào hứng **ngay từ đầu**.
The plan was clear from the word go.
Kế hoạch rõ ràng **ngay từ đầu**.
We knew from the word go that this would be difficult.
Chúng tôi đã biết **ngay từ đầu** rằng việc này sẽ khó khăn.
They’ve been arguing from the word go.
Họ đã cãi nhau **ngay từ đầu**.
Honestly, I didn’t like him from the word go.
Thật lòng, tôi không thích anh ta **ngay từ đầu**.