"from hand to hand" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một vật được truyền từ người này trực tiếp sang người khác, thường qua nhiều người liên tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho vật cụ thể như giấy tờ, tiền, quà tặng được truyền trong nhóm. Có thể dùng bóng gió cho tin đồn hay trách nhiệm được chuyển tiếp dần. Chỉ dùng cho vật hữu hình, không áp dụng cho dữ liệu mạng.
Examples
The teacher asked us to pass the papers from hand to hand.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi chuyền giấy **từ tay này sang tay khác**.
The gift was passed from hand to hand until it reached me.
Món quà được chuyền **từ tay này sang tay khác** cho đến khi đến tay tôi.
Money went from hand to hand at the market.
Tiền được chuyền **từ tay này sang tay khác** ở chợ.
The news spread quickly, going from hand to hand around the office.
Tin tức lan truyền nhanh chóng, đi **từ tay này sang tay khác** khắp văn phòng.
The secret recipe went from hand to hand until everyone had a copy.
Công thức bí mật được truyền **từ tay này sang tay khác** cho đến khi mọi người đều có bản sao.
During the concert, the beach ball bounced from hand to hand in the crowd.
Trong buổi hòa nhạc, quả bóng bãi biển được tung **từ tay này sang tay khác** trong đám đông.