"from dusk to dawn" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả khoảng thời gian suốt cả đêm, từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, văn chương, hoặc khi mô tả một điều gì đó kéo dài liên tục suốt đêm. Cách dùng mang nét lãng mạn hoặc hình ảnh.
Examples
The lights stayed on from dusk to dawn.
Đèn sáng **từ hoàng hôn đến bình minh**.
The guard worked from dusk to dawn every night.
Bảo vệ làm việc **từ hoàng hôn đến bình minh** mỗi đêm.
The festival lasts from dusk to dawn.
Lễ hội kéo dài **từ hoàng hôn đến bình minh**.
They danced from dusk to dawn at the wedding.
Họ đã nhảy **từ hoàng hôn đến bình minh** tại đám cưới.
The party was amazing—we celebrated from dusk to dawn!
Bữa tiệc thật tuyệt vời — chúng tôi đã ăn mừng **từ hoàng hôn đến bình minh**!
He studied for his exams from dusk to dawn.
Anh ấy đã học **từ hoàng hôn đến bình minh** để chuẩn bị cho kỳ thi.