아무 단어나 입력하세요!

"from day to day" in Vietnamese

từng ngày mộtngày qua ngày

Definition

Dùng để diễn tả những điều thay đổi liên tục từng ngày, hoặc xảy ra từng bước một mà chưa có kế hoạch rõ ràng cho tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh cuộc sống không ổn định hoặc mọi việc thay đổi liên tục. Khác 'day by day', cụm này nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn, không có kế hoạch dài hạn.

Examples

My plans can change from day to day.

Kế hoạch của tôi có thể thay đổi **từng ngày một**.

The weather is different from day to day in this city.

Thời tiết ở thành phố này khác nhau **từng ngày một**.

They live from day to day without worrying about the future.

Họ sống **từng ngày một** mà không lo lắng về tương lai.

With everything so uncertain, we're just taking it from day to day right now.

Mọi thứ đều bất ổn nên bây giờ chúng tôi chỉ sống **từng ngày một** thôi.

Her mood seems to change from day to day lately.

Gần đây tâm trạng của cô ấy thay đổi **từng ngày một**.

We're not sure what will happen, so we're making decisions from day to day.

Chúng tôi không chắc chuyện gì sẽ xảy ra, nên đang đưa ra quyết định **từng ngày một**.