아무 단어나 입력하세요!

"frittata" in Vietnamese

frittata

Definition

Frittata là món trứng kiểu Ý được trộn với rau củ, phô mai hoặc thịt rồi nấu chậm trên chảo. Món này thường được cắt lát và ăn nóng hoặc nguội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Frittata’ chỉ dùng cho món ăn kiểu Ý này, không phải omelette thông thường. Thường được cắt lát, ăn nóng hoặc nguội. Dễ nhầm với 'quiche' hoặc 'Spanish omelette' nhưng frittata không có vỏ và thường nấu bằng chảo.

Examples

I had a delicious frittata for breakfast today.

Hôm nay tôi đã ăn **frittata** ngon cho bữa sáng.

She made a vegetable frittata for lunch.

Cô ấy làm **frittata** rau củ cho bữa trưa.

A frittata has no crust, unlike a quiche.

**Frittata** không có vỏ bánh như quiche.

Can we order the spinach frittata to share?

Chúng ta có thể gọi **frittata** rau chân vịt để cùng ăn được không?

The brunch buffet had mini frittatas with ham and cheese.

Tiệc buffet brunch có những chiếc **frittata** nhỏ với giăm bông và phô mai.

Every time I see eggs left over, I think, 'Time for a frittata!'

Mỗi lần thấy còn dư trứng, tôi lại nghĩ, ‘Đã đến lúc làm **frittata**!’