"frightened to death" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy vô cùng sợ hãi, như thể sợ đến chết. Thường dùng để nhấn mạnh cảm giác sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay cho 'hoảng sợ tột độ', 'sợ muốn chết'.
Examples
I was frightened to death during the thunderstorm.
Tôi đã **sợ chết khiếp** khi có cơn giông.
She looked frightened to death when she saw the snake.
Cô ấy trông **sợ chết khiếp** khi nhìn thấy con rắn.
The loud noise made the child frightened to death.
Tiếng ồn lớn khiến đứa trẻ **sợ chết khiếp**.
Honestly, I was frightened to death when the lights went out.
Thật sự, lúc đèn tắt tôi **sợ chết khiếp**.
My dog barked so suddenly, I was frightened to death!
Chó của tôi sủa bất ngờ khiến tôi **sợ chết khiếp**!
We were frightened to death they would miss their flight.
Chúng tôi **sợ chết khiếp** rằng họ sẽ lỡ chuyến bay.