아무 단어나 입력하세요!

"friend with benefits" in Vietnamese

bạn tình không ràng buộcbạn có lợi ích

Definition

Một người bạn mà bạn có quan hệ tình dục nhưng không yêu đương hay ràng buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trọng nghĩa thân mật, hay dùng trong nói chuyện hàng ngày. Viết tắt: 'FWB'. Không dùng cho bạn thân không quan hệ tình dục.

Examples

They decided to be friends with benefits instead of dating.

Họ quyết định làm **bạn tình không ràng buộc** thay vì hẹn hò.

A friend with benefits is not a boyfriend or girlfriend.

Một **bạn tình không ràng buộc** không phải là người yêu.

Some people have a friend with benefits without wanting a relationship.

Một số người có **bạn tình không ràng buộc** mà không muốn yêu đương.

We’re just friends with benefits, nothing serious.

Chúng tôi chỉ là **bạn tình không ràng buộc**, không nghiêm túc gì cả.

Being friends with benefits can get complicated if someone develops feelings.

Làm **bạn tình không ràng buộc** có thể phức tạp nếu ai đó có tình cảm.

"Are you two dating?" "No, we're just friends with benefits."

"Hai người đang hẹn hò à?" "Không, bọn mình chỉ là **bạn tình không ràng buộc** thôi."