아무 단어나 입력하세요!

"freshness" in Vietnamese

sự tươi mớiđộ tươi

Definition

Tình trạng mới, sạch hoặc tràn đầy sức sống. Thường dùng cho thực phẩm, không khí, hoặc ý tưởng mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thực phẩm ('the freshness of the bread'), không khí hoặc ý tưởng mới. Không dùng theo nghĩa lóng của 'fresh'.

Examples

I love the freshness of the morning air.

Tôi thích **sự tươi mới** của không khí buổi sáng.

The freshness of these vegetables makes the salad delicious.

**Độ tươi** của rau này làm món salad ngon hơn.

We admired the freshness of his ideas.

Chúng tôi ngưỡng mộ **sự tươi mới** trong ý tưởng của anh ấy.

The bakery is famous for the freshness of its bread every morning.

Tiệm bánh này nổi tiếng với **độ tươi** của bánh mì vào mỗi sáng.

Opening the window brought a sense of freshness into the room.

Mở cửa sổ đem lại một cảm giác **tươi mới** cho căn phòng.

Her decorations added a real freshness to the party atmosphere.

Việc trang trí của cô ấy đã mang lại **sự tươi mới** thực sự cho không khí buổi tiệc.