아무 단어나 입력하세요!

"fresh out" in Vietnamese

vừa hếthết sạch

Definition

Cụm này dùng khi vừa mới hết sạch một thứ gì đó, không còn lại chút nào. Thường nói về các vật dụng hoặc thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng trong hội thoại. Không dùng cho những thứ trừu tượng. Hay gặp trong mẫu: 'Tôi vừa hết ...', 'Chúng tôi vừa hết ...'. Không nhầm với 'sold out' (bán hết ở cửa hàng).

Examples

Sorry, we're fresh out of bread.

Xin lỗi, chúng tôi **vừa hết** bánh mì.

I'm fresh out of ideas.

Tôi **vừa hết** ý tưởng rồi.

They are fresh out of milk at the store.

Ở cửa hàng **vừa hết** sữa rồi.

Can you believe it? We're fresh out of coffee again!

Bạn tin được không? Chúng tôi lại **vừa hết** cà phê rồi!

Ask Tom for a pen—I'm fresh out.

Hỏi Tom mượn bút đi—tôi **vừa hết** rồi.

We're fresh out of tickets, so no more can be sold.

Chúng tôi **vừa hết** vé nên không thể bán thêm.