아무 단어나 입력하세요!

"frequenting" in Vietnamese

thường xuyên lui tớihay ghé

Definition

Đi thường xuyên hoặc đều đặn tới một nơi nào đó như nhà hàng, quán cafe, cửa hàng, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'frequenting' trang trọng hơn 'đi đến'. Thường dùng trong báo chí, báo cáo, nhấn mạnh sự lặp lại, không phải chỉ một lần.

Examples

He enjoys frequenting local bookshops.

Anh ấy thích **thường xuyên lui tới** các hiệu sách địa phương.

She was frequenting the same café every morning.

Cô ấy **thường xuyên ghé** cùng một quán cà phê mỗi sáng.

They stopped frequenting that restaurant after it changed owners.

Họ đã ngừng **lui tới thường xuyên** nhà hàng đó sau khi đổi chủ.

I started frequenting the gym more after New Year's.

Từ sau năm mới, tôi bắt đầu **lui tới thường xuyên** phòng gym hơn.

People have been frequenting this bar since the 1980s.

Mọi người đã **thường xuyên lui tới** quán bar này từ những năm 1980.

He's known for frequenting late-night diners after work.

Anh ấy nổi tiếng vì **hay ghé** các quán ăn đêm sau giờ làm.