아무 단어나 입력하세요!

"frenetic" in Vietnamese

điên cuồngnhộn nhịp (quá mức)

Definition

Rất nhanh, đầy năng lượng hay hành động một cách náo nhiệt, khó kiểm soát; thường gây cảm giác hỗn loạn, cuồng nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'frenetic' mạnh hơn 'bận rộn', thường chỉ sự hỗn loạn, náo loạn không kiểm soát. Thường xuất hiện trong văn miêu tả: 'frenetic pace', 'frenetic activity'. Không dùng cho sự bận rộn bình thường.

Examples

The office was frenetic before the big meeting.

Trước cuộc họp lớn, văn phòng trở nên **điên cuồng**.

The market had a frenetic energy as people hurried to shop.

Khu chợ tràn đầy năng lượng **điên cuồng** khi mọi người vội vã mua sắm.

Her frenetic dancing amazed everyone at the party.

Điệu nhảy **điên cuồng** của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc tại bữa tiệc.

It was a frenetic week at work—I barely had time to eat lunch.

Đó là một tuần làm việc **điên cuồng**—tôi hầu như không kịp ăn trưa.

The movie’s opening scene was so frenetic that I could hardly follow what was happening.

Cảnh mở đầu phim quá **điên cuồng** đến mức tôi khó mà hiểu chuyện gì đang diễn ra.

After hours of frenetic activity, the volunteers finally finished setting everything up.

Sau nhiều giờ hoạt động **điên cuồng**, các tình nguyện viên cuối cùng đã hoàn thành việc chuẩn bị mọi thứ.