"freezing cold" in Vietnamese
lạnh buốtlạnh cóng
Definition
Dùng để chỉ khi một thứ gì đó lạnh hơn bình thường rất nhiều, như thời tiết, phòng hay đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, nhấn mạnh; thường đi với 'bên ngoài', 'trong này' hoặc khi nói về tay/chân. Diễn đạt mạnh hơn 'lạnh' bình thường.
Examples
It's freezing cold outside today.
Hôm nay bên ngoài **lạnh buốt**.
Wear a coat, it's freezing cold in the car.
Mặc áo khoác vào, trong xe **lạnh buốt**.
My hands are freezing cold.
Tay mình **lạnh cóng**.
You left the window open? No wonder it's freezing cold in here!
Bạn để cửa sổ mở à? Bảo sao ở đây **lạnh buốt**!
Even with socks on, my feet are freezing cold.
Dù mang tất mà chân mình vẫn **lạnh cóng**.
The soup cooled off so much, it's now freezing cold.
Súp nguội quá rồi, giờ **lạnh buốt** luôn.